- Published on
Học Tiếng Malaysia Cơ Bản: 50 Từ Vựng Giao Tiếp Hàng Ngày
- Authors

- Name
- Tony Nguyen
50 Từ Vựng Tiếng Malaysia Cơ Bản Nhất
Nếu bạn mới bắt đầu học tiếng Malaysia (Bahasa Melayu), đây là 50 từ vựng giao tiếp hàng ngày bạn cần biết. Tin vui là tiếng Mã Lai sử dụng bảng chữ cái Latin giống tiếng Việt, nên bạn có thể đọc được ngay!
Chào hỏi cơ bản
| Tiếng Malaysia | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| Selamat pagi | Sơ-la-mát pa-ghi | Chào buổi sáng |
| Selamat tengah hari | Sơ-la-mát tơ-ngah ha-ri | Chào buổi trưa |
| Selamat petang | Sơ-la-mát pơ-tang | Chào buổi chiều |
| Selamat malam | Sơ-la-mát ma-lam | Chào buổi tối |
| Apa khabar? | A-pa kha-bar | Bạn khỏe không? |
| Khabar baik | Kha-bar ba-ík | Tôi khỏe |
| Terima kasih | Tơ-ri-ma ka-sih | Cảm ơn |
| Sama-sama | Sa-ma sa-ma | Không có gì |
| Maaf | Ma-áp | Xin lỗi |
| Tolong | To-long | Làm ơn / Giúp tôi |
Đại từ nhân xưng
| Tiếng Malaysia | Nghĩa |
|---|---|
| Saya | Tôi |
| Awak / Kamu | Bạn |
| Dia | Anh ấy / Cô ấy |
| Kami | Chúng tôi (không bao gồm người nghe) |
| Kita | Chúng ta (bao gồm người nghe) |
| Mereka | Họ |
Số đếm từ 1-10
| Số | Tiếng Malaysia | Phiên âm |
|---|---|---|
| 1 | Satu | Sa-tu |
| 2 | Dua | Du-a |
| 3 | Tiga | Ti-ga |
| 4 | Empat | Em-pát |
| 5 | Lima | Li-ma |
| 6 | Enam | Ơ-nam |
| 7 | Tujuh | Tu-juh |
| 8 | Lapan | La-pan |
| 9 | Sembilan | Sem-bi-lan |
| 10 | Sepuluh | Sơ-pu-luh |
Từ vựng giao tiếp thường ngày
| Tiếng Malaysia | Nghĩa |
|---|---|
| Ya | Vâng / Có |
| Tidak | Không |
| Boleh | Được / Có thể |
| Tidak boleh | Không được |
| Berapa? | Bao nhiêu? |
| Di mana? | Ở đâu? |
| Bila? | Khi nào? |
| Kenapa? | Tại sao? |
| Siapa? | Ai? |
| Apa? | Cái gì? |
| Bagus | Tốt / Đẹp |
| Sedap | Ngon |
| Mahal | Đắt |
| Murah | Rẻ |
| Besar | Lớn / To |
| Kecil | Nhỏ / Bé |
| Panas | Nóng |
| Sejuk | Lạnh / Mát |
| Cepat | Nhanh |
| Lambat | Chậm |
Câu giao tiếp thực tế
- Saya tidak faham — Tôi không hiểu
- Boleh cakap perlahan? — Nói chậm lại được không?
- Berapa harga ini? — Cái này giá bao nhiêu?
- Di mana tandas? — Nhà vệ sinh ở đâu?
- Saya nak makan — Tôi muốn ăn
Mẹo ghi nhớ
Tiếng Malaysia có nhiều từ mượn từ tiếng Anh, tiếng Ả-rập và tiếng Tamil. Ví dụ:
- Teksi = Taxi
- Bas = Bus (xe buýt)
- Telefon = Telephone
- Komputer = Computer
- Universiti = University
💡 Muốn học bài bản hơn? Tham gia khóa học tiếng Malaysia cho người Việt của Tony Nguyen — phương pháp thực tế, dễ hiểu, học là dùng được ngay!
Bài viết thuộc series "Học Tiếng Malaysia Dễ Hơn Nhai Kẹo" trên tiengmalaysia.com. Theo dõi blog để cập nhật bài học mới mỗi ngày!