- Published on
Hội Thoại Tiếng Malaysia Khi Đi Du Lịch: 20 Tình Huống Thực Tế
- Authors

- Name
- Tony Nguyen
20 Mẫu Hội Thoại Tiếng Malaysia Khi Du Lịch
Bạn chuẩn bị đi Malaysia? Nắm 20 mẫu hội thoại này là có thể tự tin giao tiếp trong hầu hết tình huống du lịch thường gặp!
1. Tại sân bay
Bạn: Selamat pagi. Di mana kaunter imigresen? (Chào buổi sáng. Quầy di trú ở đâu?)
Nhân viên: Jalan terus, belok kiri. (Đi thẳng, rẽ trái.)
2. Bắt Grab / Taxi
Bạn: Abang, saya nak pergi ke KLCC. (Anh ơi, tôi muốn đi đến KLCC.)
Tài xế: Boleh. Naik. (Được. Lên xe đi.)
Bạn: Berapa lama sampai? (Bao lâu tới nơi?)
Tài xế: Lebih kurang 20 minit. (Khoảng 20 phút.)
3. Check-in khách sạn
Bạn: Selamat petang. Saya ada tempahan. Nama saya Nguyen. (Xin chào. Tôi có đặt phòng. Tên tôi là Nguyên.)
Lễ tân: Boleh saya lihat pasport? (Tôi xem hộ chiếu được không?)
Bạn: Ini pasport saya. Bilik saya di tingkat berapa? (Đây là hộ chiếu. Phòng tôi ở tầng mấy?)
4. Gọi đồ ăn tại nhà hàng
Bạn: Apa yang sedap di sini? (Ở đây có món gì ngon?)
Phục vụ: Nasi lemak kita paling popular. (Nasi lemak ở đây nổi tiếng nhất.)
Bạn: Okay, saya nak satu nasi lemak dan satu teh tarik. (Okay, cho tôi một nasi lemak và một teh tarik.)
Phục vụ: Nak pedas ke tidak? (Muốn cay hay không?)
Bạn: Kurang pedas, boleh? (Ít cay được không?)
5. Gọi đồ uống
Bạn: Teh tarik satu, kurang manis. (Cho một teh tarik, ít đường.)
Quán: Panas ke sejuk? (Nóng hay lạnh?)
Bạn: Sejuk, terima kasih. (Lạnh, cảm ơn.)
6. Hỏi đường
Bạn: Maaf, di mana stesen MRT terdekat? (Xin lỗi, ga MRT gần nhất ở đâu?)
Người dân: Jalan terus, lepas traffic light, belok kanan. Dalam 5 minit jalan kaki. (Đi thẳng, qua đèn đỏ, rẽ phải. Khoảng 5 phút đi bộ.)
7. Mua sắm — Hỏi giá
Bạn: Berapa harga baju ini? (Cái áo này giá bao nhiêu?)
Người bán: Lima puluh ringgit. (50 ringgit.)
Bạn: Mahal la. Boleh kurang? (Đắt quá. Bớt được không?)
Người bán: Okay, empat puluh. Last price. (Okay, 40. Giá cuối.)
8. Tại quầy thanh toán
Bạn: Boleh bayar dengan kad? (Trả bằng thẻ được không?)
Thu ngân: Boleh. Tap di sini. (Được. Chạm ở đây.)
9. Đổi tiền
Bạn: Saya nak tukar duit Vietnam ke ringgit. Berapa kadar hari ini? (Tôi muốn đổi tiền Việt sang ringgit. Tỷ giá hôm nay bao nhiêu?)
10. Khi gặp vấn đề
Bạn: Tolong! Saya kehilangan dompet saya. (Cứu! Tôi bị mất ví.)
Bạn: Di mana balai polis terdekat? (Đồn cảnh sát gần nhất ở đâu?)
Từ vựng chỉ hướng
| Tiếng Malaysia | Nghĩa |
|---|---|
| Kiri | Trái |
| Kanan | Phải |
| Terus | Thẳng |
| Belok | Rẽ / Quẹo |
| Dekat | Gần |
| Jauh | Xa |
| Depan | Trước |
| Belakang | Sau |
| Atas | Trên |
| Bawah | Dưới |
Từ vựng du lịch quan trọng
| Tiếng Malaysia | Nghĩa |
|---|---|
| Lapangan terbang | Sân bay |
| Stesen | Ga tàu |
| Hotel | Khách sạn |
| Tandas | Nhà vệ sinh |
| Restoran | Nhà hàng |
| Kedai | Cửa hàng |
| Hospital | Bệnh viện |
| Farmasi | Hiệu thuốc |
| Polis | Cảnh sát |
| Duit / Wang | Tiền |
Mẹo giao tiếp khi du lịch Malaysia
- Người Malaysia rất thân thiện — đừng ngại hỏi, họ sẽ vui lòng giúp
- Tiếng Anh phổ biến ở thành phố lớn, nhưng nói tiếng Mã Lai sẽ được yêu quý hơn nhiều
- "Lah" là từ đệm phổ biến — "Okay lah", "Can lah" — đừng ngạc nhiên!
- Gọi người lớn tuổi bằng "Abang" (anh), "Kakak" (chị), "Pakcik" (chú), "Makcik" (cô/dì)
💡 Muốn tự tin giao tiếp tiếng Malaysia trước chuyến đi? Khóa học online của Tony Nguyen giúp bạn nói được tiếng Mã Lai cơ bản chỉ sau 2 tuần luyện tập!
Series "Học Tiếng Malaysia Dễ Hơn Nhai Kẹo" trên tiengmalaysia.com